Hội thảo phản biện xã hội Đồ án Quy hoạch chung thành phố Đà Nẵng đến năm 2050, tầm nhìn đến năm 2075 diễn ra trong bối cảnh đặc biệt khi thành phố Đà Nẵng và tỉnh Quảng Nam đã được hợp nhất thành một đơn vị hành chính mới, tạo nên một không gian phát triển có quy mô lớn, đa dạng về điều kiện tự nhiên, tài nguyên, dân cư và động lực phát triển. Đây không chỉ là việc điều chỉnh hay mở rộng quy hoạch của một đô thị hiện hữu mà thực chất là quá trình định hình tương lai cho một vùng phát triển mới của quốc gia trong giai đoạn nhiều thập niên tới.

Các chuyên gia, nhà khoa học và nhà quản lý tham gia Hội thảo cơ bản thống nhất đánh giá Đồ án đã được nghiên cứu khá nghiêm túc, công phu, bám sát các chủ trương của Đảng, Quốc hội, Chính phủ và các quy hoạch cấp trên; đồng thời đã tiếp cận được nhiều xu hướng phát triển mới của thế giới như đô thị thông minh, đô thị sinh thái, đô thị biển, kinh tế biển xanh, đổi mới sáng tạo, chuyển đổi số, TOD, phát triển bền vững và thích ứng với biến đổi khí hậu. Đồ án bước đầu đã xác lập được khung tầm nhìn phát triển, định hướng tổ chức không gian và các động lực tăng trưởng chủ yếu của thành phố trong giai đoạn mới.

Tuy nhiên, qua tổng hợp ý kiến phản biện, phần lớn các chuyên gia đều cho rằng quy mô, tính chất và tầm quan trọng của Đồ án đòi hỏi cần tiếp tục nghiên cứu sâu hơn, luận giải rõ hơn và hoàn thiện hơn ở nhiều nội dung cốt lõi. Nhiều ý kiến cho rằng một số nội dung mới dừng ở mức định hướng hoặc mô tả, trong khi chưa làm rõ đầy đủ cơ sở khoa học, cơ sở thực tiễn và tính khả thi để bảo đảm khả năng triển khai trong thực tế. Đặc biệt, nhiều chuyên gia bày tỏ sự quan tâm đối với các vấn đề liên quan đến mô hình phát triển của Đà Nẵng mới, cấu trúc không gian tổng thể, dự báo dân số, quy mô sử dụng đất, hệ thống đô thị, không gian nước, hạ tầng chiến lược, khả năng chống chịu với biến đổi khí hậu và cơ chế tổ chức thực hiện quy hoạch.
Trên cơ sở đó, Hội thảo thống nhất cho rằng các nội dung góp ý có thể được tổng hợp thành ba nhóm vấn đề lớn cần tiếp tục nghiên cứu, tiếp thu và hoàn thiện.
MÔ HÌNH PHÁT TRIỂN VÀ CẤU TRÚC KHÔNG GIAN ĐÀ NẴNG MỚI
Qua tổng hợp các ý kiến phản biện tại Hội thảo, có thể thấy đây là nhóm vấn đề được các chuyên gia quan tâm nhiều nhất và cũng là nội dung có ý nghĩa quyết định đối với chất lượng của toàn bộ Đồ án. Nhiều ý kiến cho rằng trước khi bàn đến quy mô dân số, sử dụng đất, hạ tầng hay các dự án đầu tư, Đồ án cần trả lời rõ câu hỏi cốt lõi: Đà Nẵng mới sẽ phát triển theo mô hình nào, tổ chức không gian ra sao và động lực phát triển chủ yếu là gì trong giai đoạn đến năm 2050 và tầm nhìn đến năm 2075.

Các chuyên gia thống nhất nhận định rằng việc sáp nhập Đà Nẵng và Quảng Nam không đơn thuần là mở rộng địa giới hành chính mà đã tạo ra một không gian phát triển hoàn toàn mới, hội tụ đồng thời các yếu tố mà rất ít địa phương trong cả nước có được như biển, đồng bằng, trung du, miền núi, rừng tự nhiên, di sản văn hóa thế giới, sân bay quốc tế, cảng biển nước sâu, khu kinh tế mở, hành lang kinh tế Đông – Tây và mạng lưới đô thị đa dạng. Chính vì vậy, tư duy quy hoạch cần vượt ra khỏi cách tiếp cận của một đô thị trung tâm truyền thống để chuyển sang tư duy quy hoạch một vùng đô thị biển tích hợp, có khả năng liên kết nhiều không gian phát triển khác nhau thành một chỉnh thể thống nhất.
Nhiều chuyên gia đề nghị tiếp tục làm rõ hơn vị thế của Đà Nẵng trong hệ thống đô thị quốc gia, trong vùng miền Trung – Tây Nguyên và trong mạng lưới đô thị quốc tế. Đồ án cần xác định rõ Đà Nẵng không chỉ là trung tâm hành chính, du lịch hay dịch vụ của khu vực mà phải hướng tới vai trò là cực tăng trưởng quốc gia, trung tâm logistics quốc tế, trung tâm kinh tế biển, trung tâm đổi mới sáng tạo, khoa học công nghệ, giáo dục đào tạo, tài chính và cửa ngõ hội nhập quốc tế của miền Trung. Từ việc xác định rõ vị thế đó mới có thể xây dựng được mô hình phát triển và cấu trúc không gian phù hợp.

Một nội dung được nhiều chuyên gia tập trung phân tích là mô hình cấu trúc không gian “3 vùng – 3 cực – 2 trục – 4 hành lang” được đề xuất trong Đồ án. Nhiều ý kiến cho rằng đây là hướng tiếp cận hợp lý nhưng cần tiếp tục làm rõ cơ sở hình thành, nguyên tắc tổ chức và mối quan hệ giữa các thành phần của cấu trúc này. Đặc biệt cần luận giải rõ vai trò của từng cực phát triển, từng hành lang phát triển, phạm vi ảnh hưởng, chức năng chủ đạo và khả năng tạo động lực lan tỏa cho toàn bộ thành phố. Nhiều chuyên gia cũng đề nghị đánh giá kỹ hơn các phương án phát triển khác nhau, trong đó có cả phương án hai cực và ba cực, nhằm lựa chọn được cấu trúc tối ưu, tránh đầu tư dàn trải hoặc hình thành các cực phát triển không đủ sức tạo động lực tăng trưởng.

Bên cạnh đó, nhiều ý kiến cho rằng Đồ án cần làm rõ hơn hệ thống khái niệm và phương pháp tổ chức không gian. Các khái niệm như cực tăng trưởng, cực động lực, cực phát triển, vùng đô thị, tiểu vùng đô thị, cụm đô thị, chuỗi đô thị, trung tâm đô thị, trung tâm chức năng, TOD, đô thị sân bay, đô thị cảng, đô thị biển hay đô thị bọt biển cần được định nghĩa và áp dụng thống nhất trong toàn bộ Đồ án. Việc làm rõ các khái niệm này không chỉ có ý nghĩa học thuật mà còn ảnh hưởng trực tiếp đến việc tổ chức không gian, phân bổ nguồn lực và quản lý phát triển trong tương lai.
Một nhóm ý kiến khác tập trung vào hệ thống đô thị và nông thôn của thành phố sau sáp nhập. Các chuyên gia cho rằng Đồ án cần xác định rõ vai trò của từng đô thị hiện hữu và tương lai; làm rõ mối quan hệ giữa đô thị trung tâm Đà Nẵng với Hội An, Tam Kỳ, Núi Thành và các khu vực động lực khác; đồng thời xác định rõ hệ thống trung tâm hành chính, tài chính, logistics, đổi mới sáng tạo, công nghệ cao, giáo dục, y tế, văn hóa và du lịch. Bên cạnh đó, nhiều chuyên gia lưu ý rằng phần lớn diện tích của thành phố mới là khu vực nông thôn, miền núi và sinh thái nên quy hoạch không thể chỉ tập trung vào đô thị hóa mà phải xác định rõ vai trò của nông nghiệp công nghệ cao, kinh tế rừng, bảo tồn thiên nhiên, hành lang sinh thái và các không gian dự trữ phát triển dài hạn.

Các chuyên gia cũng đặc biệt nhấn mạnh yêu cầu tiếp cận quy hoạch theo hướng tích hợp đa không gian. Theo đó, Đồ án không nên chỉ xem xét không gian đất liền mà cần đồng thời tổ chức và kết nối ba không gian phát triển chiến lược gồm không gian đất liền, không gian biển và không gian số. Không gian biển cần được nhìn nhận như một không gian phát triển kinh tế tổng hợp gồm cảng biển, logistics, năng lượng tái tạo, du lịch, dịch vụ và kinh tế biển xanh. Không gian số cần được xem là hạ tầng chiến lược mới, tạo nền tảng cho quản trị đô thị thông minh, kinh tế số và đổi mới sáng tạo. Đồng thời cần bảo đảm sự gắn kết giữa các không gian biển, sông, núi, đô thị, nông thôn, di sản và sinh thái trong một cấu trúc phát triển thống nhất.
DỮ LIỆU, DỰ BÁO PHÁT TRIỂN VÀ PHƯƠNG ÁN SỬ DỤNG ĐẤT
Nếu nhóm vấn đề thứ nhất tập trung trả lời câu hỏi Đà Nẵng mới sẽ phát triển theo mô hình nào, thì nhóm vấn đề thứ hai được nhiều chuyên gia xác định là nền tảng để trả lời câu hỏi Đà Nẵng có đủ nguồn lực, đủ không gian và đủ điều kiện để hiện thực hóa mô hình đó hay không. Đây cũng là nhóm nội dung được nhiều chuyên gia dành sự quan tâm đặc biệt vì liên quan trực tiếp đến tính khoa học và tính khả thi của toàn bộ Đồ án.

Nhiều ý kiến cho rằng một số chỉ tiêu dự báo trong Đồ án hiện nay còn cần được tiếp tục rà soát, kiểm chứng và bổ sung cơ sở khoa học. Trọng tâm trước hết là các số liệu về dân số. Các chuyên gia đề nghị cần làm rõ sự khác biệt giữa dân số thường trú, dân số thực tế, dân số quy đổi, dân số du lịch, dân số sinh viên, dân số lao động tạm trú và dân số lưu động khác. Trong bối cảnh Đà Nẵng là trung tâm du lịch, giáo dục, y tế và dịch vụ của khu vực, việc chỉ sử dụng dân số thường trú để tính toán nhu cầu hạ tầng sẽ không phản ánh đầy đủ áp lực thực tế lên hệ thống giao thông, cấp nước, thoát nước, xử lý chất thải, y tế, giáo dục và các dịch vụ đô thị khác.
Nhiều chuyên gia bày tỏ băn khoăn về các dự báo dân số đến năm 2050 và năm 2075 được đề xuất trong Đồ án. Một số ý kiến cho rằng cần có thêm các luận cứ khoa học để chứng minh khả năng đạt được các quy mô dân số lớn trong bối cảnh tốc độ tăng dân số tự nhiên của cả nước đang có xu hướng giảm, quá trình già hóa dân số ngày càng rõ nét và sự cạnh tranh thu hút nguồn nhân lực giữa các địa phương ngày càng lớn. Các chuyên gia đề nghị việc dự báo dân số phải được gắn với các kịch bản phát triển kinh tế, khả năng tạo việc làm, năng lực thu hút đầu tư, quy mô đào tạo nguồn nhân lực và sức hấp dẫn thực sự của thành phố đối với người dân và doanh nghiệp trong tương lai. Đồng thời cần xây dựng nhiều kịch bản phát triển khác nhau thay vì chỉ dựa vào một kịch bản tăng trưởng duy nhất.

Bên cạnh dân số, nhiều ý kiến cho rằng Đồ án cần bổ sung và làm rõ hơn các chỉ tiêu dự báo về quy mô kinh tế, GRDP, GRDP bình quân đầu người, cơ cấu ngành kinh tế, nhu cầu lao động và mức độ đô thị hóa. Một số chuyên gia nhận định rằng nếu Đà Nẵng đặt mục tiêu trở thành cực tăng trưởng quốc gia thì cần lượng hóa rõ các chỉ tiêu kinh tế tương ứng, xác định rõ tỷ trọng đóng góp vào nền kinh tế quốc gia, vai trò đối với vùng miền Trung – Tây Nguyên và mức độ lan tỏa đối với các địa phương lân cận. Việc xác định rõ các mục tiêu kinh tế sẽ là cơ sở để xác định nhu cầu sử dụng đất, nhu cầu đầu tư hạ tầng và tổ chức không gian phát triển.
Liên quan đến sử dụng đất, đây là nội dung được nhiều chuyên gia đề cập với yêu cầu phải rà soát kỹ lưỡng hơn. Các ý kiến cho rằng việc xác định quy mô đất xây dựng, đất đô thị, đất dân dụng, đất ở, đất công nghiệp, đất dịch vụ, đất giao thông, đất cây xanh và đất dự trữ phát triển phải được tính toán trên cơ sở các kịch bản dân số và phát triển kinh tế đã được kiểm chứng. Nhiều chuyên gia lưu ý rằng Đà Nẵng mới tuy có diện tích tự nhiên lớn nhưng phần lớn diện tích là rừng, núi, khu bảo tồn, vùng sinh thái nhạy cảm hoặc khu vực không thuận lợi cho phát triển đô thị. Vì vậy, quỹ đất thực sự phù hợp cho phát triển đô thị và công nghiệp không lớn như nhiều người hình dung. Điều này đòi hỏi phải sử dụng đất tiết kiệm, hiệu quả và ưu tiên phát triển theo chiều sâu thay vì mở rộng dàn trải.

Một số nội dung cụ thể cũng được nhiều chuyên gia đề nghị tiếp tục nghiên cứu như phương án lấn biển, phát triển đô thị ven biển, phát triển đô thị sân bay, khu thương mại tự do, trung tâm tài chính quốc tế, khu công nghệ cao, khu logistics và các khu công nghiệp mới. Các chuyên gia cho rằng cần đánh giá đầy đủ hiệu quả kinh tế, tác động môi trường, khả năng huy động nguồn lực và tính khả thi của từng phương án trước khi đưa vào quy hoạch. Đặc biệt, các phương án lấn biển cần được xem xét thận trọng trên cơ sở đánh giá tổng hợp các yếu tố kinh tế, môi trường, hệ sinh thái biển và khả năng thích ứng với biến đổi khí hậu trong dài hạn.
Một vấn đề khác được nhiều chuyên gia nhấn mạnh là Đồ án cần chuyển từ tư duy dự báo tuyến tính sang tư duy quy hoạch theo kịch bản. Trong bối cảnh thế giới đang thay đổi nhanh chóng dưới tác động của công nghệ số, trí tuệ nhân tạo, chuyển đổi năng lượng, biến đổi khí hậu, dịch chuyển chuỗi cung ứng và những biến động địa chính trị toàn cầu, không một dự báo đơn lẻ nào có thể bảo đảm chính xác trong thời gian 50 năm. Vì vậy, Đồ án cần xây dựng đồng thời nhiều kịch bản phát triển về dân số, kinh tế, sử dụng đất, công nghệ, nguồn lực đầu tư và biến đổi khí hậu để nâng cao tính linh hoạt và khả năng thích ứng của quy hoạch.
HẠ TẦNG CHIẾN LƯỢC, KHẢ NĂNG CHỐNG CHỊU VÀ TỔ CHỨC THỰC HIỆN QUY HOẠCH
Qua tổng hợp các ý kiến phản biện, đây là nhóm vấn đề được các chuyên gia xem là thước đo quan trọng nhất đối với tính khả thi của Đồ án. Nhiều ý kiến cho rằng một quy hoạch dù có tầm nhìn lớn, mô hình phát triển hợp lý và các dự báo thuyết phục đến đâu cũng khó mang lại hiệu quả nếu không xây dựng được hệ thống hạ tầng chiến lược đủ năng lực dẫn dắt phát triển, không bảo đảm khả năng chống chịu trước các rủi ro trong tương lai và không có cơ chế tổ chức thực hiện phù hợp.

Một trong những nội dung được nhiều chuyên gia quan tâm nhất là vấn đề không gian nước và thích ứng với biến đổi khí hậu. Nhiều ý kiến cho rằng Đà Nẵng mới là một trong những địa phương chịu tác động đồng thời của bão, lũ, ngập úng, xói lở bờ biển, nước biển dâng và các hiện tượng thời tiết cực đoan ngày càng gia tăng. Vì vậy, quy hoạch cần chuyển từ tư duy thoát nước đơn thuần sang tư duy quản lý tổng hợp không gian nước. Không gian nước cần được xem là một cấu phần chiến lược của cấu trúc phát triển đô thị, tương đương với giao thông, năng lượng và hạ tầng số. Các chuyên gia đề nghị bổ sung đầy đủ các nội dung liên quan đến đô thị bọt biển, hành lang thoát lũ, hồ điều hòa, vùng trữ nước, vùng ngập tự nhiên, cao độ nền thích ứng, không gian sinh thái ven sông và các giải pháp sống chung với nước trong điều kiện biến đổi khí hậu. Đồng thời cần đánh giá kỹ tác động của các phương án phát triển đô thị, công nghiệp và hạ tầng đối với hệ thống sông ngòi, lưu vực thoát nước và khả năng tiêu thoát lũ của toàn thành phố.
Bên cạnh không gian nước, hệ thống giao thông chiến lược cũng là nội dung được nhiều chuyên gia đề cập. Các ý kiến cho rằng quy hoạch cần làm rõ hơn vai trò của hệ thống giao thông công cộng khối lượng lớn trong việc tổ chức không gian phát triển. TOD không nên chỉ là một khái niệm định hướng mà cần được cụ thể hóa bằng mạng lưới giao thông, các hành lang phát triển và các khu vực ưu tiên đầu tư. Nhiều chuyên gia đề nghị nghiên cứu sâu hơn các phương án đường sắt đô thị, BRT, đường sắt nhẹ và các tuyến kết nối giữa Đà Nẵng, Hội An, Tam Kỳ và Chu Lai nhằm tạo ra một trục động lực phát triển liên hoàn cho toàn bộ vùng đô thị mới. Đồng thời cần làm rõ vai trò của hệ thống cảng biển, sân bay quốc tế Đà Nẵng, sân bay Chu Lai, cảng Liên Chiểu, cảng Chu Lai và mạng lưới logistics trong cấu trúc phát triển tương lai của thành phố.

Một nhóm vấn đề khác được nhiều chuyên gia quan tâm là hệ thống hạ tầng kỹ thuật chiến lược. Các ý kiến cho rằng Đồ án cần tiếp tục hoàn thiện định hướng phát triển không gian ngầm, hạ tầng số, hạ tầng dữ liệu, hạ tầng năng lượng, hạ tầng môi trường và các hạ tầng phục vụ đô thị thông minh. Trong bối cảnh chuyển đổi số và trí tuệ nhân tạo đang làm thay đổi mô hình phát triển của các thành phố trên thế giới, hạ tầng số cần được xem là một loại hạ tầng chiến lược mới, có vai trò tương đương với giao thông, điện, nước và viễn thông. Nhiều chuyên gia cũng đề nghị nghiên cứu các giải pháp năng lượng mới như điện gió ngoài khơi, năng lượng mặt trời, năng lượng hydrogen, điện khí LNG và các mô hình kinh tế tuần hoàn nhằm bảo đảm an ninh năng lượng và giảm phát thải trong dài hạn.
Liên quan đến bảo tồn và phát triển bền vững, nhiều ý kiến cho rằng Đồ án cần quan tâm nhiều hơn đến hệ thống di sản văn hóa, cảnh quan tự nhiên và bản sắc địa phương. Đà Nẵng mới không chỉ có các lợi thế về hạ tầng, công nghiệp và dịch vụ mà còn sở hữu những giá trị đặc biệt về di sản, văn hóa và sinh thái như Hội An, Mỹ Sơn, không gian văn hóa Sa Huỳnh, hệ sinh thái rừng – sông – biển và các giá trị cảnh quan đặc sắc của miền Trung. Các chuyên gia đề nghị cần tích hợp bảo tồn di sản vào cấu trúc phát triển không gian, coi đây là một nguồn lực phát triển lâu dài thay vì chỉ là đối tượng cần bảo vệ.

Một nội dung được nhiều chuyên gia nhấn mạnh là cơ chế tổ chức thực hiện quy hoạch. Nhiều ý kiến cho rằng các quy hoạch trước đây thường tập trung nhiều vào định hướng phát triển nhưng chưa làm rõ nguồn lực, lộ trình và cơ chế triển khai. Vì vậy, Đồ án lần này cần xác định rõ các dự án động lực, các dự án ưu tiên đầu tư, các giai đoạn thực hiện, nhu cầu vốn đầu tư, phương thức huy động nguồn lực và cơ chế phối hợp giữa các cấp, các ngành trong quá trình triển khai. Đồng thời cần xây dựng hệ thống giám sát, đánh giá và điều chỉnh quy hoạch theo hướng linh hoạt, thích ứng với các thay đổi của bối cảnh phát triển trong tương lai.

Nhiều chuyên gia cũng cho rằng quy hoạch hiện đại không nên được xem là một bản thiết kế cố định cho 50 năm mà phải là một hệ thống quản trị phát triển có khả năng thích ứng và tự điều chỉnh khi các điều kiện đầu vào thay đổi. Do đó, Đồ án cần bổ sung các kịch bản rủi ro, các ngưỡng cảnh báo và cơ chế cập nhật dữ liệu thường xuyên nhằm bảo đảm quy hoạch luôn phù hợp với thực tiễn phát triển của thành phố.

Qua tổng hợp các ý kiến phản biện, Hội thảo thống nhất đánh giá Đồ án Quy hoạch chung thành phố Đà Nẵng đến năm 2050, tầm nhìn đến năm 2075 là một đồ án có ý nghĩa đặc biệt quan trọng, không chỉ đối với sự phát triển của thành phố Đà Nẵng sau sáp nhập mà còn đối với toàn vùng miền Trung – Tây Nguyên và hệ thống đô thị quốc gia. Đây là cơ hội để hình thành một mô hình phát triển mới có quy mô đủ lớn, có khả năng cạnh tranh quốc tế và tạo động lực tăng trưởng mới cho khu vực trong nhiều thập niên tới.

Các chuyên gia ghi nhận Đồ án đã được nghiên cứu khá công phu, tiếp cận được nhiều xu hướng phát triển hiện đại và bước đầu hình thành khung tầm nhìn phát triển cho Đà Nẵng mới. Tuy nhiên, với quy mô lãnh thổ lớn, thời hạn quy hoạch dài và bối cảnh phát triển đang thay đổi nhanh chóng, nhiều nội dung vẫn cần tiếp tục được nghiên cứu, luận giải và hoàn thiện nhằm nâng cao chất lượng, tính khoa học và tính khả thi của Đồ án trước khi trình cấp có thẩm quyền xem xét phê duyệt.

Trên cơ sở các ý kiến phản biện, Hội thảo kiến nghị đơn vị tư vấn tiếp tục nghiên cứu, tiếp thu đầy đủ và có chọn lọc các góp ý của các chuyên gia, nhà khoa học và các tổ chức nghề nghiệp; đồng thời rà soát toàn bộ hồ sơ nhằm bảo đảm tính thống nhất, tính logic và tính khả thi của Đồ án. Việc hoàn thiện Đồ án không chỉ nhằm đáp ứng các yêu cầu của một hồ sơ quy hoạch mà quan trọng hơn là xây dựng được một tầm nhìn phát triển đủ dài hạn, một mô hình phát triển đủ rõ ràng và một hệ thống giải pháp đủ khả thi để dẫn dắt sự phát triển của Đà Nẵng trong nửa thế kỷ tới.